Chữ 䙂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䙂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䙂:

䙂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䙂

䙂

Chiết tự chữ 䙂

[]

U+4642, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: zung1;

䙂

Nghĩa Trung Việt của từ 䙂


Chữ gần giống với 䙂:

䘳, 䘴, 䘵, 䘶, 䘷, 䘸, 䘹, 䘺, 䘻, 䘼, 䘽, 䘾, 䘿, 䙀, 䙁, 䙂, 裳, 裴, 裵, 裹, 製, 裸,

Chữ gần giống 䙂

Tự hình:

Tự hình chữ 䙂 Tự hình chữ 䙂 Tự hình chữ 䙂 Tự hình chữ 䙂

䙂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䙂 Tìm thêm nội dung cho: 䙂