Từ: 左师 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 左师:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 左 • 师

Nghĩa chữ nôm của chữ: 左

tá左:một tá
tả左:bên tả, tả ngạn
tở左: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 师

sư师:sư thầy, sư ông
左师 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 左师 Tìm thêm nội dung cho: 左师