Chữ 劎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 劎, chiết tự chữ KIẾM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劎:

劎 kiếm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 劎

Chiết tự chữ kiếm bao gồm chữ 僉 刀 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

劎 cấu thành từ 2 chữ: 僉, 刀
  • thiêm
  • dao, đao, đeo
  • kiếm [kiếm]

    U+528E, tổng 15 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian4;
    Việt bính: ;

    kiếm

    Nghĩa Trung Việt của từ 劎


    § Như chữ kiếm
    .
    kiếm, như "thanh kiếm; kiếm hiệp" (gdhn)

    Chữ gần giống với 劎:

    , , , , , , , , , , , 𠟲, 𠟸, 𠟹,

    Dị thể chữ 劎

    ,

    Chữ gần giống 劎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 劎 Tự hình chữ 劎 Tự hình chữ 劎 Tự hình chữ 劎

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 劎

    kiếm:thanh kiếm; kiếm hiệp
    劎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 劎 Tìm thêm nội dung cho: 劎