Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 差不离 trong tiếng Trung hiện đại:
[chà·bulí] xấp xỉ; gần giống。(差不离儿)差不多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |

Tìm hình ảnh cho: 差不离 Tìm thêm nội dung cho: 差不离
