Từ: 差不离 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 差不离:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 差不离 trong tiếng Trung hiện đại:

[chà·bulí] xấp xỉ; gần giống。(差不离儿)差不多。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li
差不离 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 差不离 Tìm thêm nội dung cho: 差不离