Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: thẻ đỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thẻ đỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thẻđỏ

Dịch thẻ đỏ sang tiếng Trung hiện đại:

红牌 《红色的硬纸片。某些球类比赛中裁判员用来处罚严重犯规的球员。足球比赛中被出示红牌的球员须立即退出赛场, 同时不得参加下一场或几场球赛。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thẻ

thẻ𠱈:thỏ thẻ
thẻ𬌕:thẻ bài
thẻ:thỏ thẻ; thẻ bài
thẻ𥮋:rút thẻ
thẻ𥸠:rút thẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: đỏ

đỏ𪜕:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𪴄:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ: 
đỏ𧹦:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧹥:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𬦃:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ󰕬:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ󰕭:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧹼:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𬦄:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧺃:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧺂:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
thẻ đỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thẻ đỏ Tìm thêm nội dung cho: thẻ đỏ