Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磕巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[kē·ba] 方
1. nói lắp; nói cà lăm; ngắc ngứ; ấp úng。口吃。
说话磕巴。
nói cà lăm.
2. người nói lắp; người nói cà lăm。口吃的人。
1. nói lắp; nói cà lăm; ngắc ngứ; ấp úng。口吃。
说话磕巴。
nói cà lăm.
2. người nói lắp; người nói cà lăm。口吃的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磕
| khạp | 磕: | khạp đầu (vập đầu lạy); khạp ba (nói lắp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 磕巴 Tìm thêm nội dung cho: 磕巴
