Cao su chống va đập cửa
Chữ 鲒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鲒, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鲒:
鲒
Biến thể phồn thể: 鮚;
Pinyin: jie2;
Việt bính: git3;
鲒
Pinyin: jie2;
Việt bính: git3;
鲒
Nghĩa Trung Việt của từ 鲒
Nghĩa của 鲒 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鮚)
[jié]
Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
Số nét: 17
Hán Việt: KIẾT
con trai (động vật nhuyễn thể, nói trong sách cổ)。古书上说的一种蚌。
Từ ghép:
鲒埼亭
[jié]
Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
Số nét: 17
Hán Việt: KIẾT
con trai (động vật nhuyễn thể, nói trong sách cổ)。古书上说的一种蚌。
Từ ghép:
鲒埼亭
Dị thể chữ 鲒
鮚,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鲒 Tìm thêm nội dung cho: 鲒
