Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 帝俄 trong tiếng Trung hiện đại:
[dì"é] nước Nga Sa Hoàng。指沙皇统治下的俄国。也叫沙俄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帝
| đê | 帝: | đê điều; đê mê |
| đí | 帝: | là đí gì (cái gì? tiếng dùng ở Bắc Bộ xưa) |
| đó | 帝: | ở đó; đó đây |
| đấy | 帝: | tại đấy (ở đàng kia); xem đấy thì biết (nhìn lại việc đã nói) |
| đế | 帝: | hoàng đế, đế vương; đế chế |
| để | 帝: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俄
| nga | 俄: | tố nga |

Tìm hình ảnh cho: 帝俄 Tìm thêm nội dung cho: 帝俄
