Từ: 帝俄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帝俄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 帝俄 trong tiếng Trung hiện đại:

[dì"é] nước Nga Sa Hoàng。指沙皇统治下的俄国。也叫沙俄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帝

đê:đê điều; đê mê
đí:là đí gì (cái gì? tiếng dùng ở Bắc Bộ xưa)
đó:ở đó; đó đây
đấy:tại đấy (ở đàng kia); xem đấy thì biết (nhìn lại việc đã nói)
đế:hoàng đế, đế vương; đế chế
để:để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俄

nga:tố nga
帝俄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帝俄 Tìm thêm nội dung cho: 帝俄