Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 艰涩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 艰涩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 艰涩 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānsè] tối nghĩa; không lưu loát (từ ngữ)。(文词)晦涩、不流畅、不易理解。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艰

gian:gian khổ; gian nan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涩

sáp:sáp (rít, ráp, không trơn tru)
xát:xát mạch (mạch máu đập yếu)
艰涩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 艰涩 Tìm thêm nội dung cho: 艰涩