Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 透漏 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòulòu] để lộ; tiết lộ; làm lộ。透露;泄露。
透漏消息
làm lộ tin tức
透漏消息
làm lộ tin tức
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |

Tìm hình ảnh cho: 透漏 Tìm thêm nội dung cho: 透漏
