Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 帝制 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帝制:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 帝制 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìzhì] đế chế; sự thống trị của hoàng đế。君主专制政体。
推翻帝制
lật đổ đế chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帝

đê:đê điều; đê mê
đí:là đí gì (cái gì? tiếng dùng ở Bắc Bộ xưa)
đó:ở đó; đó đây
đấy:tại đấy (ở đàng kia); xem đấy thì biết (nhìn lại việc đã nói)
đế:hoàng đế, đế vương; đế chế
để:để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế:chống chế; chế độ; chế ngự
chới:chới với
xiết:xiết bao
xế:xế chiều
帝制 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帝制 Tìm thêm nội dung cho: 帝制