Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 席次 trong tiếng Trung hiện đại:
[xícì] thứ tự chỗ ngồi; ngôi thứ。座位的次序。
代表们按照指定席次入座。
các đại biểu vào chỗ ngồi theo thứ tự qui định.
代表们按照指定席次入座。
các đại biểu vào chỗ ngồi theo thứ tự qui định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 席次 Tìm thêm nội dung cho: 席次
