Chữ 𠱉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱉, chiết tự chữ RỊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠱉:

𠱉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱉

𠱉

Chiết tự chữ 𠱉

[]

U+020C49, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠱉

Nghĩa Trung Việt của từ 𠱉


rịn, như "bịn rịn" (vhn)

Chữ gần giống với 𠱉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠱉

Tự hình:

Tự hình chữ 𠱉 Tự hình chữ 𠱉 Tự hình chữ 𠱉 Tự hình chữ 𠱉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠱉

rịn𠱉:bịn rịn
𠱉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠱉 Tìm thêm nội dung cho: 𠱉