Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道别 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàobié] 1. tạm biệt; chia tay; cáo biệt; cáo từ。离别;分手(一般要打个招呼或说句话)。
握手道别
bắt tay tạm biệt
过了十字路口,两人才道别。
qua ngã tư này, hai người mới chia tay.
2. chào từ biệt; chào tạm biệt (trước khi đi xa)。辞行。
起程前他到邻居家一一道别。
trước khi đi anh ấy đến từng nhà hàng xóm chào tạm biệt.
握手道别
bắt tay tạm biệt
过了十字路口,两人才道别。
qua ngã tư này, hai người mới chia tay.
2. chào từ biệt; chào tạm biệt (trước khi đi xa)。辞行。
起程前他到邻居家一一道别。
trước khi đi anh ấy đến từng nhà hàng xóm chào tạm biệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 道别 Tìm thêm nội dung cho: 道别
