Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 设置 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèzhì] 1. xây dựng; thiết lập。设立。
这座剧院是为儿童设置的。
nhà hát này xây dựng cho nhi đồng.
设置专业课程。
thiết lập giáo trình chuyên ngành.
2. trang bị; lắp đặt。安放;安装。
设置障碍。
trở ngại trong lắp đặt.
会场里设置了收音机和扩音器。
trong hội trường đã trang bị máy thu thanh và máy phóng thanh.
这座剧院是为儿童设置的。
nhà hát này xây dựng cho nhi đồng.
设置专业课程。
thiết lập giáo trình chuyên ngành.
2. trang bị; lắp đặt。安放;安装。
设置障碍。
trở ngại trong lắp đặt.
会场里设置了收音机和扩音器。
trong hội trường đã trang bị máy thu thanh và máy phóng thanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 置
| trí | 置: | bố trí |

Tìm hình ảnh cho: 设置 Tìm thêm nội dung cho: 设置
