Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搀扶 trong tiếng Trung hiện đại:
[chānfú] nâng; đỡ; dìu đỡ。用手轻轻架住对方的手或胳膊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搀
| sàm | 搀: | sàm (xốc cánh tay mà nâng); sàm tạp (pha trộn) |
| sọm | 搀: | già sọm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扶
| hùa | 扶: | hùa theo, vào hùa |
| phò | 扶: | phò vua |
| phù | 扶: | phù trì |
| vùa | 扶: | vào vùa với nhau |

Tìm hình ảnh cho: 搀扶 Tìm thêm nội dung cho: 搀扶
