Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并力 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìnglì] 书
hợp lực。合力1。
并力坚守
hợp lực giữ vững
hợp lực。合力1。
并力坚守
hợp lực giữ vững
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 并力 Tìm thêm nội dung cho: 并力
