Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并进 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngjìn] đồng tiến; cùng tiến; tiến hành cùng lúc; tiến hành song song。不分先后,同时进行。
齐头并进。
sát cánh tiến lên; cùng nhau tiến bước
同时并进。
cùng tiến một lúc
齐头并进。
sát cánh tiến lên; cùng nhau tiến bước
同时并进。
cùng tiến một lúc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 并进 Tìm thêm nội dung cho: 并进
