Từ: 序言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 序言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 序 • 言

Nghĩa của 序言 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùyán] 名
bài tựa; lời tựa。序文。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự序:thứ tự
tựa序:lời tựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
序言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 序言 Tìm thêm nội dung cho: 序言