Chữ 𥪸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥪸, chiết tự chữ ĐỨNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥪸:

𥪸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥪸

𥪸

Chiết tự chữ 𥪸

[]

U+025AB8, tổng 17 nét, bộ Lập 立
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥪸

Nghĩa Trung Việt của từ 𥪸


đứng, như "đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên" (vhn)

Chữ gần giống với 𥪸:

, 𥪸,

Chữ gần giống 𥪸

Tự hình:

Tự hình chữ 𥪸 Tự hình chữ 𥪸 Tự hình chữ 𥪸 Tự hình chữ 𥪸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥪸

đứng𥪸:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên
𥪸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥪸 Tìm thêm nội dung cho: 𥪸