Cao su chống va đập cửa

Chữ 梳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梳, chiết tự chữ SƠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梳:

梳 sơ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 梳

Chiết tự chữ bao gồm chữ 木 亠 厶 川 hoặc 木 巟 hoặc 木 㐬 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 梳 cấu thành từ 4 chữ: 木, 亠, 厶, 川
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • đầu
  • khư, mỗ
  • xiên, xuyên
  • 2. 梳 cấu thành từ 2 chữ: 木, 巟
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 3. 梳 cấu thành từ 2 chữ: 木, 㐬
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+68B3, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shu1;
    Việt bính: so1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 梳

    (Danh) Cái lược (để chải tóc).
    ◎Như: mộc sơ
    lược gỗ.

    (Danh)
    Chỉ công cụ hình giống cái lược (dùng để cạo, chải lông thú, v.v.).

    (Động)
    Chải đầu, chải.
    ◇Tam quốc diễn nghĩa : Thì Điêu Thuyền khởi ư song hạ sơ đầu (Đệ bát hồi) Bấy giờ Điêu Thuyền đã dậy, ở cửa sổ chải đầu.

    (Động)
    Chia cắt ra.
    ◇Xuân chử kỉ văn : Đường nhân tối trọng Đoan Khê thạch, mỗi đắc nhất giai thạch, tất sơ nhi vi sổ bản , , (Triệu an định đề nghiên chế ) Người đời Đường rất quý đá Đoan Khê, mỗi lần được đá quý, đều cắt ra làm thành mấy bản.

    (Động)
    Sửa lại, làm cho thông, chỉnh lí, dẫn đạo.
    sơ, như "sơ nồi cơm" (vhn)

    Nghĩa của 梳 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shū]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 11
    Hán Việt: SƠ
    1. cái lược。(梳儿)梳子。
    木梳。
    lược gỗ.
    2. chải đầu。梳理。
    梳头洗脸。
    rửa mặt chải đầu.
    她梳着两根粗辫子。
    chị ta chải đôi đuôi bím tóc to.
    Từ ghép:
    梳篦 ; 梳理 ; 梳棉 ; 梳头 ; 梳洗 ; 梳妆 ; 梳子

    Chữ gần giống với 梳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 梳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梳 Tự hình chữ 梳 Tự hình chữ 梳 Tự hình chữ 梳

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 梳

    :sơ nồi cơm
    梳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梳 Tìm thêm nội dung cho: 梳