Chữ 𪀒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪀒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪀒:

𪀒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪀒

𪀒

Chiết tự chữ 𪀒

[]

U+02A012, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: die2;
Việt bính: ;

𪀒

Nghĩa Trung Việt của từ 𪀒


Chữ gần giống với 𪀒:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

Chữ gần giống 𪀒

Tự hình:

Tự hình chữ 𪀒 Tự hình chữ 𪀒 Tự hình chữ 𪀒 Tự hình chữ 𪀒

𪀒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪀒 Tìm thêm nội dung cho: 𪀒