Chữ 䃉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䃉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䃉:

䃉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䃉

䃉

Chiết tự chữ 䃉

[]

U+40C9, tổng 14 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: min2;
Việt bính: man4;

䃉

Nghĩa Trung Việt của từ 䃉


Chữ gần giống với 䃉:

䃈, 䃉, 䃊, 䃋, 䃌, 䃍, 䃎, 䃏, 碞, 碟, 碡, 碣, 碥, 碧, 碨, 碩, 碪, 碬, 碭, 碮, 碯, 碱, 碳, 碴, 碶, 碸, 磁, 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,

Dị thể chữ 䃉

珉,

Chữ gần giống 䃉

Tự hình:

Tự hình chữ 䃉 Tự hình chữ 䃉 Tự hình chữ 䃉 Tự hình chữ 䃉

䃉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䃉 Tìm thêm nội dung cho: 䃉