Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㳥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳥, chiết tự chữ LUÔNG, LẠNH, LỎNG, LỘNG, SÓNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㳥:
㳥
Chiết tự chữ 㳥
Pinyin: long4, ju4;
Việt bính: lung6;
㳥
Nghĩa Trung Việt của từ 㳥
lỏng, như "chất lỏng, lỏng lẻo" (vhn)
lạnh, như "lạnh lẽo" (gdhn)
lộng, như "lộng lẫy" (gdhn)
luông, như "luông tuồng" (gdhn)
sóng, như "con sóng" (gdhn)
Chữ gần giống với 㳥:
㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,Chữ gần giống 㳥
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㳥
| luông | 㳥: | luông tuồng |
| lạnh | 㳥: | lạnh lẽo |
| lỏng | 㳥: | chất lỏng, lỏng lẻo |
| lộng | 㳥: | lộng lẫy |
| sóng | 㳥: | con sóng |

Tìm hình ảnh cho: 㳥 Tìm thêm nội dung cho: 㳥
