Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庸夫 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōngfū] người tầm thường; người bất tài; kẻ thất phu; kẻ phàm phu tục tử。没有作为的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庸
| dong | 庸: | bao dong (bao dung); dong hoà (dung hoà) |
| dung | 庸: | dung ngôn; dung tục |
| dông | 庸: | |
| giông | 庸: | giông tố, mưa giông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |

Tìm hình ảnh cho: 庸夫 Tìm thêm nội dung cho: 庸夫
