Chữ 鸤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鸤, chiết tự chữ THI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鸤:

鸤 thi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鸤

Chiết tự chữ thi bao gồm chữ 尸 鸟 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鸤 cấu thành từ 2 chữ: 尸, 鸟
  • thi, thây
  • điểu
  • thi [thi]

    U+9E24, tổng 8 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鳲;
    Pinyin: shi1;
    Việt bính: si1;

    thi

    Nghĩa Trung Việt của từ 鸤

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 鸤 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鳲)
    [shī]
    Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
    Số nét: 8
    Hán Việt: THI
    chim đỗ quyên。鸤鸠。
    Từ ghép:
    鸤鸠

    Chữ gần giống với 鸤:

    , , ,

    Dị thể chữ 鸤

    ,

    Chữ gần giống 鸤

    , , , 鸿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鸤 Tự hình chữ 鸤 Tự hình chữ 鸤 Tự hình chữ 鸤

    鸤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鸤 Tìm thêm nội dung cho: 鸤