Chữ 𢸢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢸢, chiết tự chữ CHẸN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢸢:

𢸢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢸢

𢸢

Chiết tự chữ 𢸢

[]

U+022E22, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢸢

Nghĩa Trung Việt của từ 𢸢


chẹn, như "chẹn cổ, chẹn ngang" (vhn)

Chữ gần giống với 𢸢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

Chữ gần giống 𢸢

Tự hình:

Tự hình chữ 𢸢 Tự hình chữ 𢸢 Tự hình chữ 𢸢 Tự hình chữ 𢸢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢸢

chẹn𢸢:chẹn cổ, chẹn ngang
𢸢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢸢 Tìm thêm nội dung cho: 𢸢