Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开交 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāijiāo] kết thúc; chấm dứt; dứt; giải quyết (dùng nhiều trong câu phủ định)。结束; 解决(多用于 否定)。
忙得不可开交。
bận đến dứt không được; bận tối tăm mặt mũi; bận túi bụi.
忙得不可开交。
bận đến dứt không được; bận tối tăm mặt mũi; bận túi bụi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 开交 Tìm thêm nội dung cho: 开交
