Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开张 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāizhāng] 1. khai trương; ra mắt。商店等设立后开始营业。
这家药店明日开张。
tiệm thuốc này ngày mai khai trương.
择日开张。
chọn ngày khai trương.
2. mở hàng; bán mở hàng。经商的人指每天第 一 次 成交。
3. sự bắt đầu; sự khởi đầu。比喻某种事物开始。
书
4. mở; không đóng chặt。开放; 不闭塞。
5. hùng vĩ; mạnh mẽ; bao la; hào hùng。雄伟开阔。
气势开张。
khí thế mạnh mẽ.
这家药店明日开张。
tiệm thuốc này ngày mai khai trương.
择日开张。
chọn ngày khai trương.
2. mở hàng; bán mở hàng。经商的人指每天第 一 次 成交。
3. sự bắt đầu; sự khởi đầu。比喻某种事物开始。
书
4. mở; không đóng chặt。开放; 不闭塞。
5. hùng vĩ; mạnh mẽ; bao la; hào hùng。雄伟开阔。
气势开张。
khí thế mạnh mẽ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |

Tìm hình ảnh cho: 开张 Tìm thêm nội dung cho: 开张
