Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 临月 trong tiếng Trung hiện đại:
[línyuè] đến tháng khai hoa nở nhuỵ; đến tháng sanh nở; đến tháng lâm bồn。妇女怀孕足月, 到了产期。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 临月 Tìm thêm nội dung cho: 临月
