Từ: 不堪回首 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不堪回首:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 堪 • 回 • 首
Nghĩa của 不堪回首 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùkānhuíshǒu] nghĩ lại mà kinh; không nỡ nhớ lại; không dám nhớ lại; không muốn nhìn lại quá khứ; nghĩ lại mà đau đớn lòng。不忍再去回忆过去的经历或情景。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堪
| kham | 堪: | kham khổ |
| khom | 堪: | khom lưng, lom khom |
| khăm | 堪: | chơi khăm; khăm khẳm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |