Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开架 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāijià] 1. tự chọn (người mượn tự lấy sách trong thư viện)。指由读者直接在书架上选取图书。
开架借阅。
tự chọn sách để mượn.
2. mua hàng tự chọn; tự chọn hàng。指由顾客直接在货架上选取商品。
开架售货。
tự chọn hàng để mua.
开架借阅。
tự chọn sách để mượn.
2. mua hàng tự chọn; tự chọn hàng。指由顾客直接在货架上选取商品。
开架售货。
tự chọn hàng để mua.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 开架 Tìm thêm nội dung cho: 开架
