Chữ 𤵊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤵊, chiết tự chữ DÒN, GIÒN, ĐÒN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤵊:

𤵊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤵊

𤵊

Chiết tự chữ 𤵊

[]

U+024D4A, tổng 9 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: du4;
Việt bính: ;

𤵊

Nghĩa Trung Việt của từ 𤵊



đòn, như "ốm đòn" (vhn)
giòn, như "giòn giã; đen giòn" (btcn)
dòn, như "bánh đa dòn, cành cây dòn (dễ vỡ, dễ gãy)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤵊:

, , , , , , , , , , , , , , , , 𤵊, 𤵌, 𤵕, 𤵖,

Chữ gần giống 𤵊

Tự hình:

Tự hình chữ 𤵊 Tự hình chữ 𤵊 Tự hình chữ 𤵊 Tự hình chữ 𤵊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤵊

dòn𤵊:bánh đa dòn, cành cây dòn (dễ vỡ, dễ gãy)
giòn𤵊:giòn giã; đen giòn
đòn𤵊:ốm đòn
𤵊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤵊 Tìm thêm nội dung cho: 𤵊