Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 开口子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开口子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 开口子 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāikǒu·zi] 1. quãng đê vỡ; khúc đê vỡ。指堤岸被河水冲破。
2. phá lệ; nới lỏng (sự hạn chế)。 指在某方面破例或放松限制。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
开口子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开口子 Tìm thêm nội dung cho: 开口子