Từ: 归西 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 归西:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 归西 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīxī] quy thiên; về trời; về cõi Phật (chết)。婉辞,指人死(西:西天)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây
归西 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 归西 Tìm thêm nội dung cho: 归西