Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彻底 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèdǐ] triệt để; đến cùng; thẳng thắn; thẳng thừng; hoàn toàn; hệt như; rốt ráo。一直到底;深而透。也做彻底。
彻底改正错误。
sửa sai rốt ráo.
彻底改变旧作风。
triệt để thay đổi các lề lối cũ.
彻底改正错误。
sửa sai rốt ráo.
彻底改变旧作风。
triệt để thay đổi các lề lối cũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彻
| triệt | 彻: | triệt để, triệt hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 彻底 Tìm thêm nội dung cho: 彻底
