Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 待字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 待字:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 待字 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàizì] chưa đính hôn。指女子尚未定亲(字:许嫁)。
待字闺中
con gái chưa đính hôn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự
待字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 待字 Tìm thêm nội dung cho: 待字