Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa trảy trong tiếng Việt:
["- dg. Ngắt quả trên cây: Trảy nhãn.","- đg. Róc đi: Trảy mắt tre."]Dịch trảy sang tiếng Trung hiện đại:
摘; 采 《取(植物的花、果、叶或戴着、挂着的东西)。》削 《用刀斜着去掉物体的表层。》
雉竹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: trảy
| trảy | : | trảy quả (hái quả) |
| trảy | 雉: | trảy quả (hái quả) |

Tìm hình ảnh cho: trảy Tìm thêm nội dung cho: trảy
