Chữ 硸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 硸

硸 cấu thành từ 2 chữ: 石, 岸
  • thạch, đán, đạn
  • ngan, ngàn, ngạn
  • []

    U+7878, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nüe4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 硸


    Chữ gần giống với 硸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

    Chữ gần giống 硸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 硸 Tự hình chữ 硸 Tự hình chữ 硸 Tự hình chữ 硸

    硸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 硸 Tìm thêm nội dung cho: 硸