Từ: 嗷嗷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嗷嗷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嗷嗷 trong tiếng Trung hiện đại:

[áo"áo]
gào khóc。象声词,哀号声。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗷

ngao:nghêu ngao
ngoao:ngoao ngoao (tiếng mèo kêu)
ngào:ngọt ngào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗷

ngao:nghêu ngao
ngoao:ngoao ngoao (tiếng mèo kêu)
ngào:ngọt ngào
嗷嗷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嗷嗷 Tìm thêm nội dung cho: 嗷嗷