Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 必得 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìděi] 形
nhất định phải; cần phải。一定要,多用于口语。
必得亲自前去。
cần phải tự mình đi trước
nhất định phải; cần phải。一定要,多用于口语。
必得亲自前去。
cần phải tự mình đi trước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 必得 Tìm thêm nội dung cho: 必得
