Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阻力 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔlì] 1. sức cản; lực cản。妨碍物体运动的作用力。
空气阻力
sức cản không khí
水的阻力
sức cản của nước
2. trở lực。泛指阻碍事物发展或前进的外力。
冲破各种阻力,克服一切困难。
phá bỏ mọi trở lực, khắc phục mọi khó khăn.
空气阻力
sức cản không khí
水的阻力
sức cản của nước
2. trở lực。泛指阻碍事物发展或前进的外力。
冲破各种阻力,克服一切困难。
phá bỏ mọi trở lực, khắc phục mọi khó khăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 阻力 Tìm thêm nội dung cho: 阻力
