Từ: 怯懦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怯懦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 怯 • 懦

Nghĩa của 怯懦 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiènuò] nhát gan; sợ sệt; hèn nhát。胆小怕事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怯

khiếp怯:khiếp sợ
khép怯:khép nép

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懦

nhu懦:nhu nhược
nhuạ懦:nhầy nhụa
nhú懦:nhú lên
nhọ懦:nhọ mặt
nhụ懦:nhụ (nhu: nhát, hèn yếu)
nhụa懦:nhầy nhụa
怯懦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怯懦 Tìm thêm nội dung cho: 怯懦