Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怯懦 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiènuò] nhát gan; sợ sệt; hèn nhát。胆小怕事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怯
| khiếp | 怯: | khiếp sợ |
| khép | 怯: | khép nép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懦
| nhu | 懦: | nhu nhược |
| nhuạ | 懦: | nhầy nhụa |
| nhú | 懦: | nhú lên |
| nhọ | 懦: | nhọ mặt |
| nhụ | 懦: | nhụ (nhu: nhát, hèn yếu) |
| nhụa | 懦: | nhầy nhụa |

Tìm hình ảnh cho: 怯懦 Tìm thêm nội dung cho: 怯懦
