Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 催眠曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīmiánqǔ] bài hát ru con; khúc hát ru。催婴儿入睡时唱的歌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 催
| thoi | 催: | |
| thui | 催: | đen thui, thui đốt |
| thòi | 催: | thiệt thòi |
| thôi | 催: | thôi rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠
| miên | 眠: | thôi miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 催眠曲 Tìm thêm nội dung cho: 催眠曲
