Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眼看 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnkàn] 1. lập tức。马上。
鸡叫了三遍,天眼看就要亮了。
gà gáy ba lần, trời sẽ sáng ngay lập tức.
2. tuỳ ý; bỏ mặc; khoan tay ngồi nhìn。听凭(不如意的事情发生或发展)。
天再旱,我们也不能眼看着庄稼干死。
trời lại hạn, chúng ta cũng không thể khoanh tay ngồi nhìn hoa màu chết khô.
鸡叫了三遍,天眼看就要亮了。
gà gáy ba lần, trời sẽ sáng ngay lập tức.
2. tuỳ ý; bỏ mặc; khoan tay ngồi nhìn。听凭(不如意的事情发生或发展)。
天再旱,我们也不能眼看着庄稼干死。
trời lại hạn, chúng ta cũng không thể khoanh tay ngồi nhìn hoa màu chết khô.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |

Tìm hình ảnh cho: 眼看 Tìm thêm nội dung cho: 眼看
