Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 墓道 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùdào] đường vào mộ; mộ đạo。坟墓前面的甬道,也指墓室前面的甬道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墓
| mô | 墓: | mô đất; đi mô (đi đâu) |
| mồ | 墓: | mồ mả |
| mộ | 墓: | phần mộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 墓道 Tìm thêm nội dung cho: 墓道
