Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 年假 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 年假:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 年假 trong tiếng Trung hiện đại:

[niánjià] 1. nghỉ đông。寒假。
2. thời gian nghỉ tết; kỳ nghỉ tết。过年期间放的假。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 假

giá:thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ)
giả:giả vờ, giả dạng
hạ:hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn
年假 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 年假 Tìm thêm nội dung cho: 年假