Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 总后方 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒnghòufāng] tổng hậu phương (cơ quan lãnh đạo chỉ huy chiến tranh ở hậu phương.)。指挥整个战争的领导机关所在的后方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 总后方 Tìm thêm nội dung cho: 总后方
