Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 餹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 餹

餹 cấu thành từ 2 chữ: 食, 唐
  • thực, tự
  • giềng, đàng, đường, đằng
  • []

    U+9939, tổng 18 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tang2;
    Việt bính: tong4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 餹


    Nghĩa của 餹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [táng]Bộ: 食 (饣,飠) - Thực
    Số nét: 20
    Hán Việt: ĐƯỜNG
    đường; chất đường; đường ăn。同"糖"。

    Chữ gần giống với 餹:

    , , , , , , , 𩝠, 𩝺, 𩝻,

    Dị thể chữ 餹

    , 𬳍,

    Chữ gần giống 餹

    , , , 餿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餹 Tự hình chữ 餹 Tự hình chữ 餹 Tự hình chữ 餹

    餹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餹 Tìm thêm nội dung cho: 餹