Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 总成 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒngchéng] 1. chu toàn; giúp đỡ chu đáo (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。成全;作成(多见于早期白话)。
2. lắp ráp。把零部件最后组装成成品。
2. lắp ráp。把零部件最后组装成成品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 总成 Tìm thêm nội dung cho: 总成
